Thông số kỹ thuật UPS 2KVA – HR1102CL
| Model | HR1102CL |
| Công suất | 2KVA |
| Ngõ vào | |
| Số pha | 1 pha vào, 1 pha ra |
| Ngưỡng điện áp vào | 110-300VAC |
| Điện áp vào theo mức tải | 176VAC~276VAC for 100% load; 276VAC~300VAC for 50% load; 110VAC~176VAC load decrease linearly from 100%~50% |
| Hệ số công suất ngõ vào | ≥0.99 |
| Tần số vào | 50/60±5Hz (Default), ±3Hz/±10Hz (settable) |
| Ngưỡng tần số vào | 40-70Hz |
| Ngõ ra | |
| Điện áp | Mặc định: 220Vac±1%, có thể cầu hình cài đặt 200/208/220/230/240VAC |
| Tần số | 50/60Hz ±0.1% |
| Méo hài điện áp | ≤2% THD, linear load; ≤ 5% THD, non-linear load |
| Hệ số công suất ngõ ra | PF=1 (0.9 for 200VAC/208VAC) |
| Tỉ lệ dòng đỉnh | 3:1 |
| Khả năng chịu quá tải | Inverter: 102%~110% for 30mins; 110%~125% for 10mins; 125%~150% for 30s
Battery: 102%~110% for 1min; 110%~125% for 10s; 125%~150% for 5s Bypass: <130% hoạt động lâu dài, <150% trong 10 phút, <180% trong 5 giây |
| Cấp điện ngõ ra | 4 IEC C14 và 1 IEC C20 |
| Thời gian chuyển mạch | Từ điện lưới sang ắc quy và ngược lại: 0mS |
| Ắc quy và bộ sạc | |
| Điện áp DC danh định | 72VDC |
| Dòng sạc | 1-12A |
| Hiệu suất hệ thống | |
| Chế độ điện lưới | Lên đến 95% @100% tải. Khi ắc quy đã được sạc đầy |
| Chế độ lưu điện | Lên đến 91% @100% tải |
| ECO mode | 98% |
| Độ ồn khi máy hoạt động | <50dB@60%load, <55db@>60%load |
| Truyền thông giao tiếp và điều khiển | |
| Hiển thị | LED +LCD, cung cấp đầy đủ thông tin về trạng thái và thông số hoạt động của UPS |
| Truyền thông giao tiếp | RS232 |
| Tùy chọn | RS485, USB, AS400 Dry Contact, SNMP Card, EPO External Battery Temperature, RJ45 Surge Protection |
| Kích thước W*D*H mm | 440*427*86 mm |
| Trọng lượng | 7Kg |




