Thông số kỹ thuật bộ cấp nguồn liên tục UPS HT1103CSX
| Model | HT1103CSX |
| Công suất: | 3kVA / 3KW |
| Số pha | 1 pha vào, 1 pha ra |
| NGÕ VÀO | |
| Ngưỡng điện áp vào | 110~300Vac |
| Ngưỡng tần số vào | 50/60±5Hz(Default),±1Hz/±3Hz(Optional) |
| Cấp điện vào | IEC C20 |
| NGÕ RA | |
| Công suất (kVA) | 3KVA |
| Công suất (kW) | 3kW (2.7kW đối với cấp điện áp 200Vac/208Vac) |
| Dạng sóng ngõ ra | Sine chuẩn |
| Điện áp ra | 220Vac±1%.
Có thể cấu hình 230Vac/240Vac hoặc 200/208Vac(PF=0.9) |
| Tần số ngõ ra | Chế độ điện lưới đồng bộ ngõ vào, chế độ ắc quy 50/60Hz±0.1% |
| Thời gian chuyển mạch | |
| Thời gian chuyển mạch từ điện lưới sang ắc quy và ngược lại: 0mS | |
| Thời gian chuyển mạch từ inverter sang bypass: 2mS | |
| Hiệu suất hệ thống | 95%@100% tải và ắc quy đã được sạc đầy |
| ECO mode | 98% |
| Chế độ ắc quy | 91.5%@100% tải |
| Độ ồn (Cách 1m) | <50dB@<60%load,<55dB@>60%load |
| Khả năng chịu quá tải | Chế độ điện lưới: 102%~110%: Transfer to bypass after 30mins
110%~125%: Transfer to bypass after 10mins 125%~150%: Transfer to bypass after 30s |
| Chế độ ắc quy: 102%~110%:Transfer to bypass after 1min
110%~125%: Transfer to bypass after 10s. 125%~150%:shutdown after 5s |
|
| Chế độ bypass: <130%: Long time
130%~150%: shutdown after10mins. 150%~180%: shutdown after 5s |
|
| Hệ số đỉnh | 3:1 |
| Cấp điện ra | 4 IEC320 C13 – 10A và 1 IEC 60320 C19 – 16A |
| ẮC QUY VÀ BỘ SẠC | |
| Điện áp DC danh định | 96Vdc |
| Số lượng ắc quy | 8 bình 12V |
| Thời gian lưu điện | 10 phút với 50% tải, 5 phút với 90% tải |
| Dòng sạc | 1A |
| Hiển thị và cảnh báo | |
| Hiển thị | Hiên thị LED và LCD, cung cấp đầy đủ thông tin về trạng thái và thông số hoạt động của hệ thống UPS. |
| Âm thanh cảnh báo khi UPS chạy ắc quy: Sau mỗi 2 phút một lần | |
| Âm thanh cảnh báo khi ắc quy yếu: Sau mỗi 6 giây một lần | |
| Quá tải chế độ ắc quy | Âm thanh kêu liên tục |
| Cảnh báo | Mỗi 6 giây một lần |
| Báo lỗi | Âm thanh kêu liên tục |
| Cổng truyền thông giao tiếp | |
| Tiêu chuẩn | RS232 |
| Tùy chọn | SNMP card (giám sát UPS thông qua mạng), AS400, USB, RS485, EPO, External Battery Temperature, BMS (Dry contact for Lithium Battery BMS) |
| Kích thước và trọng lượng | |
| Kích thước W*D*Hmm | 190*405*330 mm |
| Trọng lượng (Kg) | Approx. 25Kg |






